Bản dịch của từ 𪥄 trong tiếng Việt

𪥄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𪥄 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là かぢ, ý nghĩa chưa rõ, giống như một từ bí ẩn chưa giải mã được.

〈日本释义〉读音かぢ,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan, như một họ hoặc tên riêng đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪥄
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿱,木,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép