Bản dịch của từ 𪥈 trong tiếng Việt
𪥈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
𪥈 (Danh từ)
【dūn】
01
Chữ dùng trong tên địa danh, chỉ đất đồi nhỏ (như đất đốn), thường dùng để đặt tên làng mạc ở vùng Bắc Quảng Đông.
地名用字。土墩。用作自然村落名称,主要分布于广东省北部地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỐN】
- Các biến thể:
- 𫯡
- Hình thái radical:
- ⿱,大,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丶一丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥫
蹾
墫
撉
敦
墪
噸
礅
犜
惇
獤
撴
當
儅
氹
璗
盪
当
逿
碭
瓽
愓
礑
崵
屏
评
瓶
幈
胓
蓱
簈
䓑
焩
檘
泙
䶄
㚡
㚖
奉
奧
㚙
奚
夫
奙
㚚
太
㚏
夶
斻
䢻
苹
侈
疘
枞
㞑
㓢
罔
昐
㭏
玞
