Bản dịch của từ 𪥏 trong tiếng Việt
𪥏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𪥏 (Danh từ)
【wáng】
01
Chữ định hình trong văn tự kim văn thời Ân Chu, xuất hiện trong trang 898 của tập hợp văn kim văn Ân Chu; hình nguyên thủy của chữ này có trong văn khắc trên dụng cụ số 4890 trong cùng tập.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》898页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4890器铭文中。
Ví dụ
