ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪥑
Bảng phân tích âm vị 𪥑
Nài
Chữ喃, đọc là nại, nghĩa là cầu xin, van nài (như người nghèo nại xin ăn)
喃字。读音nài,乞求,哀求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép