Bản dịch của từ 𪥕 trong tiếng Việt

𪥕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

𪥕 (Tính từ)

01

(phương ngữ) cùn, không sắc bén như dao cùn (nhớ câu 'dao cùn không cắt được thịt')

〈方〉钝;不锋利。晋语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪥕
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHÔ】
Hình thái radical:
⿱,大,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép