Bản dịch của từ 𪥙 trong tiếng Việt

𪥙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄓˋN/AN/AN/A

𪥙 (Danh từ)

01

〈Theo nghĩa Nhật〉Dép guốc gỗ cao có răng cưa, tên gọi và họ người Nhật đọc là ashida (あしだ).

〈日本释义〉高齿木屐。读音ashida,あしだ。日本姓氏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪥙
Bính âm:
【ㄨˊ ㄓˋ】【VÔ CHỈ】
Hình thái radical:
⿰,⿳,𠂉,卅,工,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨丨丨一丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép