Bản dịch của từ 𪥜 trong tiếng Việt

𪥜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𪥜 (Danh từ)

wèi
01

Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn thời Ân Chu, xuất hiện trong bản khắc số 11566; chữ này thuộc nhóm chữ đã được xác định trong kim văn, giúp nhớ là chữ cổ trong văn tự kim loại thời xưa.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》280页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11566器铭文中。

Ví dụ
𪥜
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,大,𫪡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶丨乚一丨乚一丨乚一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép