Bản dịch của từ 𪥦 trong tiếng Việt
𪥦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𪥦 (Danh từ)
【hù】
01
Xuất hiện trong tên người Đài Loan (giúp nhớ như tên riêng đặc biệt).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Biểu tượng trên đồ ngọc thời Thương, ghi chép trong văn tự cổ (giúp liên tưởng đến cổ vật quý hiếm).
〔王乍𪥦弄〕商朝玉石器铭文。见《中国大百科全书》考古学卷第612页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
