Bản dịch của từ 𪥧 trong tiếng Việt
𪥧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
𪥧 (Danh từ)
【zhǐ】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn thời Ân Chu (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng, như kim chỉ nam dẫn đường).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》304页。金文原形字出自《殷周金文集成》第1303器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ dùng làm tên người.
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
