Bản dịch của từ 𪥮 trong tiếng Việt
𪥮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄨˋㄊㄡˇㄇㄟ˙ | N/A | N/A | N/A |
𪥮 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là shuutome, chỉ người mẹ chồng hoặc mẹ vợ (bà nội, bà ngoại). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thúc' (thúc đẩy) và 'mễ' (gạo) – như người mẹ chồng/vợ nuôi dưỡng, chăm sóc như hạt gạo quý giá.
〈日本释义〉读音shuutome,意为“婆婆”、“岳母”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
