Bản dịch của từ 𪥮 trong tiếng Việt

𪥮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨˋㄊㄡˇㄇㄟ˙N/AN/AN/A

𪥮 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là shuutome, chỉ người mẹ chồng hoặc mẹ vợ (bà nội, bà ngoại). Giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'thúc' (thúc đẩy) và 'mễ' (gạo) – như người mẹ chồng/vợ nuôi dưỡng, chăm sóc như hạt gạo quý giá.

〈日本释义〉读音shuutome,意为“婆婆”、“岳母”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪥮
Bính âm:
【ㄕㄨˋㄊㄡˇㄇㄟ˙】【THÚC MỄ】
Hình thái radical:
⿰,女,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép