Bản dịch của từ 𪦊 trong tiếng Việt

𪦊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𪦊 (Động từ)

yàn
01

(theo nghĩa Nhật) làm cho đẹp đẽ, lộng lẫy, tỏa sáng như ánh đèn đêm (nhớ từ 'diễm lệ')

〈日本释义〉“艶めく”之意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪦊
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Hình thái radical:
⿰,女,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép