ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪦊
Bảng phân tích âm vị 𪦊
Yàn
(theo nghĩa Nhật) làm cho đẹp đẽ, lộng lẫy, tỏa sáng như ánh đèn đêm (nhớ từ 'diễm lệ')
〈日本释义〉“艶めく”之意。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép