Bản dịch của từ 𪦍 trong tiếng Việt

𪦍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

𪦍 (Động từ)

kuàng
01

(theo nghĩa Việt Nam) đọc là quàng, nghĩa là mặc vào, khoác lên người như quàng khăn, quàng áo.

〈越南释义〉读音quàng,穿上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪦍
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【QUÀNG】
Hình thái radical:
⿰,妄,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚乚丿一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép