Bản dịch của từ 𪦐 trong tiếng Việt
𪦐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪦐 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, xuất hiện trong sách 'Tập thành Kim văn Ẩn Chu' trang 316; hình nguyên thủy của chữ này được tìm thấy trong văn tự khắc trên khí cụ số 1488 của 'Tập thành Kim văn Ẩn Chu' (giúp nhớ: 'vấn' như hỏi, chữ được định hình trong văn tự cổ).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》316页。金文原形字出自《殷周金文集成》第1488器铭文中。
Ví dụ
