Bản dịch của từ 𪦕 trong tiếng Việt

𪦕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎ

ㄉㄧㄚˇN/AN/AN/A

𪦕 (Tính từ)

diǎ
01

(phương ngữ) Miêu tả dáng vẻ dịu dàng, mềm mại của thiếu nữ hoặc phụ nữ trẻ. Giống như cô gái 'điệu đà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống.

〈方〉形容少女或少妇体态娇柔。粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪦕
Bính âm:
【diǎ】【ㄉㄧㄚˇ】【ĐỊA】
Hình thái radical:
⿰,女,爹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丿丶丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép