ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪦕
Bảng phân tích âm vị 𪦕
Diǎ
(phương ngữ) Miêu tả dáng vẻ dịu dàng, mềm mại của thiếu nữ hoặc phụ nữ trẻ. Giống như cô gái 'điệu đà' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống.
〈方〉形容少女或少妇体态娇柔。粤语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép