Bản dịch của từ 𪦝 trong tiếng Việt

𪦝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪦝 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn cổ, ghi chép trên đồng thau thời Ân Chu (giúp nhớ như 'văn' là chữ viết, văn bản), xuất hiện trong tập hợp kim văn cổ trang 317 và 3490.

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》317页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3490器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪦝
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,女,孰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丶一丨乚一乚乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép