Bản dịch của từ 𪦝 trong tiếng Việt
𪦝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪦝 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn cổ, ghi chép trên đồng thau thời Ân Chu (giúp nhớ như 'văn' là chữ viết, văn bản), xuất hiện trong tập hợp kim văn cổ trang 317 và 3490.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》317页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3490器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
