Bản dịch của từ 𪦡 trong tiếng Việt
𪦡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𪦡 (Danh từ)
【xìng】
01
Họ Hạnh, tên họ trong tiếng Trung. Chữ này xuất hiện trong văn tự kim văn thời Ân Chu, dùng làm chữ định danh họ. (Ghi nhớ: 'Hạnh' như 'hạnh phúc' nhưng đây là họ người.)
姓。金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》318页。金文原形字出自《殷周金文集成》第717器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
