Bản dịch của từ 𪦣 trong tiếng Việt
𪦣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𪦣 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt), xuất hiện trong các văn bản cổ như 《殷周金文集成》 trang 31 và văn tự trên đồ vật số 9062.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》31页。金文原形字出自《殷周金文集成》第9062器铭文中。
Ví dụ
