Bản dịch của từ 𪦤 trong tiếng Việt
𪦤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
𪦤 (Danh từ)
【sī】
01
Chữ cổ dùng trong văn tự kim văn, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt). Ghi chép trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 318, hình dạng ban đầu thấy trong văn tự kim văn trên đồ vật số 7171.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》318页。金文原形字出自《殷周金文集成》第7171器铭文中。
Ví dụ
