Bản dịch của từ 𪦦 trong tiếng Việt
𪦦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𪦦 (Danh từ)
【yòu】
01
(the Japanese meaning) đọc là yome, nghĩa là vợ, người bạn đời thân thương trong gia đình Nhật Bản (giúp nhớ: yome ~ 'dâu' trong tiếng Việt, đều là người phụ nữ trong nhà)
〈日本释义〉读音yome,妻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
