Bản dịch của từ 𪦦 trong tiếng Việt

𪦦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𪦦 (Danh từ)

yòu
01

(the Japanese meaning) đọc là yome, nghĩa là vợ, người bạn đời thân thương trong gia đình Nhật Bản (giúp nhớ: yome ~ 'dâu' trong tiếng Việt, đều là người phụ nữ trong nhà)

〈日本释义〉读音yome,妻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪦦
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,女,𩂜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丶乚丨丶丶丿丶丿乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép