Bản dịch của từ 𪦭 trong tiếng Việt

𪦭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ō

N/AN/AN/A

𪦭 (Danh từ)

ō
01

Chữ Nôm đọc là 'ô', nghĩa là 'dì' hoặc 'cô' (người chị/em gái của mẹ), dễ nhớ như gọi 'ô' dì thân thương trong gia đình.

〈越南释义〉喃字。读音o,姑姑,姑母。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪦭
Bính âm:
【ō】【ㄛ】【Ô】
Hình thái radical:
⿰,姑,烏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨乚一丿丨乚一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép