Bản dịch của từ 𪦮 trong tiếng Việt
𪦮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
𪦮 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) cách đọc 'uba' (うば), nghĩa là bà ngoại hoặc người nuôi dưỡng trẻ (như bà vú). Ví dụ: 'Uba-dō' (nhà bà vú) là tên địa danh ở Nhật Bản.
〈日本释义〉读音uba(うば)。姥,乳母。〔~堂(ubadō,うばどう)〕日本地名用字。在富山県中新川郡立山町芦峅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
