Bản dịch của từ 𪦮 trong tiếng Việt

𪦮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄅㄚN/AN/AN/A

𪦮 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) cách đọc 'uba' (うば), nghĩa là bà ngoại hoặc người nuôi dưỡng trẻ (như bà vú). Ví dụ: 'Uba-dō' (nhà bà vú) là tên địa danh ở Nhật Bản.

〈日本释义〉读音uba(うば)。姥,乳母。〔~堂(ubadō,うばどう)〕日本地名用字。在富山県中新川郡立山町芦峅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪦮
Bính âm:
【ㄨˊ ㄅㄚ】【VÔ BÁ】
Hình thái radical:
⿰,女,畾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép