Bản dịch của từ 𪦰 trong tiếng Việt

𪦰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪦰 (Danh từ)

wén
01

Chữ khắc trên đồng cổ (kim văn) dùng để định danh, thường dùng làm tên người (chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》319页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2578器铭文中。

Ví dụ
𪦰
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,女,噩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚丿一一丨丨乚一丨乚一一丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép