Bản dịch của từ 𪦸 trong tiếng Việt

𪦸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diū

ㄉㄧㄡN/AN/AN/A

𪦸 (Danh từ)

diū
01

Chữ phiên âm trong kinh Phật, dùng để ghi âm các từ Phạn trong kinh điển (giúp nhớ như một 'âm đu' trong kinh điển Phật giáo).

佛经音译字。《佛説大白傘蓋總持陀羅尼經/附、大白傘蓋佛母總讃歎祷祝偈》原文:“隆薩沒斡~舌上室達捺(nài)席擔沒末捺葛囉吽”又《佛説大白傘蓋總持陀羅尼經/附、大白傘蓋佛母總讃歎祷祝偈》原文:“隆拶~囉室帝捺(nài)屹囉曷薩曷悉囉覓𭊁(nài)薩捺葛囉吽”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪦸
Bính âm:
【diū】【ㄉㄧㄡ】【ĐU】
Hình thái radical:
⿰,子,六
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép