Bản dịch của từ 𪦽 trong tiếng Việt
𪦽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𪦽 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn được xác định trong văn tự lệ; thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, dễ nhớ vì là chữ cổ trong văn tự kim văn). Chữ này xuất hiện trong trang 1423 của bộ sưu tập văn kim văn Ân Chu, hình dạng nguyên thủy thấy trong văn khắc trên dụng cụ số 3750.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1423页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3750器铭文中。
Ví dụ
