Bản dịch của từ 𪧅 trong tiếng Việt

𪧅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𪧅 (Tính từ)

01

Giống chữ “” (mật), nghĩa là kín đáo, chặt chẽ; thường dùng trong tên người Đài Loan.

同“密”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪧅
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿱,㝉,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép