Bản dịch của từ 𪧉 trong tiếng Việt

𪧉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪧉 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định hình trong kim văn, xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu, dùng để ghi nhớ hình dạng chữ cổ (giúp liên tưởng như một ký hiệu vàng cổ).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1271页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10651器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪧉
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿱,宀,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép