Bản dịch của từ 𪧋 trong tiếng Việt
𪧋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪧋 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn và lệ thư, xuất hiện trong các văn bản cổ như 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 640 và 5367, giúp nhớ chữ qua hình thức cổ xưa của nó (giống như một bản khắc cổ).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》640页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5367器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
