Bản dịch của từ 𪧐 trong tiếng Việt

𪧐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𪧐 (Danh từ)

01

Giống chữ “宿” (túc), thường dùng trong tên người Đài Loan, nghĩa là chỗ ở, nơi cư trú (nhớ như 'túc' trong 'túc xá' – ký túc xá).

同“宿”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪧐
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿱,宀,伯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿丨丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép