Bản dịch của từ 𪧔 trong tiếng Việt

𪧔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𪧔 (Tính từ)

hán
01

Nghi vấn đồng nghĩa với “” (lạnh), thường thấy trong tên người Đài Loan.

疑同“寒”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪧔
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,𡨄,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一一丨丨一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép