Bản dịch của từ 𪧞 trong tiếng Việt
𪧞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𪧞 (Danh từ)
【xiǎng】
01
Chữ kim văn đã được xác định trong chữ lệ; xuất hiện trong bộ sưu tập kim văn Ân Chu trang 646 và nguyên hình trong trang 2720 (giúp nhớ chữ cổ qua kim văn, như kho báu vàng của lịch sử chữ viết).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》646页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2720器铭文中。
Ví dụ
