Bản dịch của từ 𪧪 trong tiếng Việt

𪧪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𪧪 (Danh từ)

wéi
01

Chữ cổ dùng trong văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng quý giá trong văn bản cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》646页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5313器铭文中。

Ví dụ
𪧪
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UÝ】
Hình thái radical:
⿳,宀,⿸,尹,工,罒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚乚一一丿一丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép