Bản dịch của từ 𪧵 trong tiếng Việt
𪧵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𪧵 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các văn bản cổ thời Ân Chu; chữ này được ghi lại trong sách 'Tập thành kim văn Ân Chu' trang 679 và xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ vật số 5684.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》679页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5684器铭文中。
Ví dụ
