ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𪧶
Bảng phân tích âm vị 𪧶
Lán
◎ Giống như chữ “闌” và “管”, nghĩa là cái ống hoặc thanh chắn (như thanh lan can)
◎ 同“闌”“管”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép