Bản dịch của từ 𪧶 trong tiếng Việt

𪧶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𪧶 (Danh từ)

lán
01

◎ Giống như chữ “” và “”, nghĩa là cái ống hoặc thanh chắn (như thanh lan can)

◎ 同“闌”“管”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪧶
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿳,宀,柬,間
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨乚丶丿一丨丿丶丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép