Bản dịch của từ 𪧸 trong tiếng Việt

𪧸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎi

ㄙㄞˇN/AN/AN/A

𪧸 (Danh từ)

sǎi
01

(theo nghĩa Việt Nam) Sãi là từ chỉ người tu hành trong chùa, tức là thầy tu, thầy sãi, hay nhà sư.

〈越南释义〉读音sãi,僧人,和尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪧸
Bính âm:
【sǎi】【ㄙㄞˇ】【SÃI】
Hình thái radical:
⿰,寺,仕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一乚丶丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép