Bản dịch của từ 𪧼 trong tiếng Việt

𪧼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𪧼 (Danh từ)

wén
01

Chữ cổ dùng trong sách vở Hàn Quốc xưa (giúp nhớ: 'vấn' như vấn đề trong sách cổ Hàn).

〈韩国释义〉韩国古籍用字。

Ví dụ
𪧼
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,穴,長,寸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨一一一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép