Bản dịch của từ 𪨆 trong tiếng Việt

𪨆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𪨆 (Tính từ)

nán
01

Chữ Nôm. Nghĩa là rất ít, rất nhỏ, như 'ỏi' (ít ỏi, nhỏ bé). Ví dụ: 𠃣~ nghĩa là rất ít, rất nhỏ (giống như 'ỏi' trong tiếng Việt).

喃字。ỏi微薄。〔𠃣~〕很少,很小。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪨆
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,少,煨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丶丿丿丶丨乚一丨一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép