(喃字) dùng để nhấn mạnh nghĩa 'hơn nữa', 'càng thêm', như câu 'càng ngày càng tốt'; giúp nhớ bằng cách liên tưởng với 'càng' trong tiếng Việt có nghĩa tương tự.
〈越南释义〉喃字。读音càng,尤为,更,更加。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【càng】【ㄘㄤˋ】【TÀNG】
Hình thái radical:
⿺,尤,虽
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
尢
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丶丨乚一丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép