Bản dịch của từ 𪨐 trong tiếng Việt
𪨐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎi | ㄊㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𪨐 (Tính từ)
【tǎi】
01
(theo nghĩa Việt Nam) đọc là 'thảy', nghĩa là tất cả, toàn bộ, như 'tất thảy mọi người'. (Dễ nhớ: 'thảy' giống 'thải' trong tiếng Việt, đều chỉ sự toàn bộ)
〈越南释义〉读音thảy,所有,全部。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
