Bản dịch của từ 𪨜 trong tiếng Việt

𪨜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𪨜 (Danh từ)

xiè
01

Chữ Nôm dùng để chỉ xiếc, trò biểu diễn nghệ thuật như ảo thuật, trò xiếc; những trò diễn vui mắt, hấp dẫn (như xiếc thú, xiếc rối).

喃字。读音xiếc,把戏,杂技;幻术,戏法儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪨜
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿱,尺,術
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶丿丿丨一丨丿乚丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép