Bản dịch của từ 𪨥 trong tiếng Việt

𪨥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𪨥 (Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên địa danh, đọc là 'kỳ' (giúp nhớ như 'kỳ' trong 'kỳ lạ'), thường thấy trong địa danh Hàn Quốc.

〈韩国释义〉读音ji,地名用字。

Ví dụ
𪨥
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,山,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép