Bản dịch của từ 𪨪 trong tiếng Việt
𪨪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𪨪 (Tính từ)
【cè】
01
Giống chữ “崥” (một chữ hiếm, chỉ sự gồ ghề, lồi lõm như núi non hoặc cây cối rậm rạp), ví như cảnh vật tự nhiên rậm rạp, lồi lõm không bằng phẳng (dễ nhớ: 'xích' nghe gần giống 'xích mích' – cảnh vật lộn xộn, không bằng phẳng).
同“崥”。《歷代賦彙(校訂本)》:“恣草木之叢茂,任禽鳥之沐徙。~崹凹凸,贔屓齦齶。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
