Bản dịch của từ 𪨭 trong tiếng Việt

𪨭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𪨭 (Danh từ)

hóng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Tên húy của người sinh ra trong dòng họ, dùng để tránh gọi trực tiếp tên thật, như các thế hệ tổ tiên cao hơn gọi là Vạn Quốc Tằng (tên húy tôn kính trong gia đình).

〈韩国释义〉焉生讳~生讳大硕皆于翁五世以上也高祖曰万国曾。

Ví dụ
𪨭
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,山,弘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép