Bản dịch của từ 𪨳 trong tiếng Việt
𪨳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hèng | ㄏㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𪨳 (Danh từ)
【hèng】
01
Dãy núi thấp, gò đất nhỏ; tên địa danh như “Đa Hành”, “Xà Hành Sơn” ở tỉnh Phúc Kiến (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến những ngọn núi thấp, dễ hình dung như “hành” hành tỏi thấp bé trong vườn).
低矮的山梁,地名用字。“多~”、“蛇~山”等,在福建省邵武县。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
