Bản dịch của từ 𪨴 trong tiếng Việt
𪨴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𪨴 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn bản cổ). Ghi chép trong sách 'Ân Chu Kim Văn Tập Thành' trang 1059, hình dạng nguyên thủy trong văn tự kim văn tại trang 4502.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1059页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4502器铭文中。
Ví dụ
