Bản dịch của từ 𪩉 trong tiếng Việt
𪩉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fū | ㄈㄨ | N/A | N/A | N/A |
𪩉 (Danh từ)
【fū】
01
Chữ dùng trong tên người Đài Loan, ví dụ như 林~ 文副~ (Lâm Phu Văn Phó), 林巑 阴判官 (Lâm Phu Âm Phán Quan), 林 荫县监 (Lâm Phu Âm Huyện Giám). (Chữ đặc biệt, không phổ biến, thường dùng làm tên riêng.)
〈韩国释义〉见于台湾人名。林~ 文副~ /林巑 阴判官 /林 荫县监。
Ví dụ
