Bản dịch của từ 𪩕 trong tiếng Việt
𪩕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𪩕 (Tính từ)
【zhuó】
01
〈Theo nghĩa Hàn Quốc〉Ngày nay quan trọng, hoặc lại đứng trước hiểm nguy, sáng sủa vượt trội, xuất chúng, tài năng phi thường làm kinh ngạc thế giới.
〈韩国释义〉如今致要津或復當險~卓爽出人業奇偉驚世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
