Bản dịch của từ 𪩲 trong tiếng Việt

𪩲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇN/AN/AN/A

𪩲 (Động từ)

01

Giống chữ '𠂔', nghĩa là 'dừng lại' (nhớ câu '𪩲, âm tử, chỉ dừng lại').

同“𠂔”。《直音篇·雜字部》:“𪩲,音子,止也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪩲
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
𠂔
Hình thái radical:
⿹,巿,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép