Bản dịch của từ 𪩵 trong tiếng Việt

𪩵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𪩵 (Danh từ)

háng
01

Chữ Nôm, đọc là 'hàng', chỉ đơn vị hành chính cấp dưới của huyện, giống như 'xã' trong tiếng Việt (dễ nhớ như 'hàng' hàng xóm trong xã).

喃字。读音háng,县下面一级的行政单位,类似于“公社”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪩵
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿱,行,市
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一一乚丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép