Bản dịch của từ 𪪉 trong tiếng Việt

𪪉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎn

ㄇㄢˇN/AN/AN/A

𪪉 (Tính từ)

mǎn
01

Chữ Nôm dùng để chỉ sự may mắn, vận đỏ, như khi bạn nói 'mắn' để chúc ai đó gặp điều tốt lành.

〈越南释义〉喃字。读音mắn,幸运,好运。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𪪉
Bính âm:
【mǎn】【ㄇㄢˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,幸,敏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨丿一乚乚丶丶一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép