Bản dịch của từ 𪪖 trong tiếng Việt
𪪖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
𪪖 (Động từ)
【jǔ】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trong 《Nghi lễ·Ký tịch lễ》: “皆木桁久之。” Trịnh Hiên chú giải: “桁 là để giữ các vật như bọc, mảnh vụn, bình, vại.” (Giúp nhớ: 桁 là cái xà gỗ lâu bền, dùng để giữ đồ đạc như bọc và bình vại)
〈韩国释义〉《仪礼·既夕礼》:“皆木桁久之。”郑玄注:“桁,所以~苞屑罋甒也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
