Bản dịch của từ 𪪖 trong tiếng Việt

𪪖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

𪪖 (Động từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Trong 《Nghi lễ·Ký tịch lễ》: “皆木桁久之。” Trịnh Hiên chú giải: “ là để giữ các vật như bọc, mảnh vụn, bình, vại.” (Giúp nhớ: là cái xà gỗ lâu bền, dùng để giữ đồ đạc như bọc và bình vại)

〈韩国释义〉《仪礼·既夕礼》:“皆木桁久之。”郑玄注:“桁,所以~苞屑罋甒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𪪖
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬU】
Hình thái radical:
⿸,广,𫹍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
广
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép